HSK3 · Bài 10
Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/28
后天
hòu tiān
Phồn thể: 後天
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hậu thiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngày mốt
- cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天[xian1 tian1])
- mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)
- hậu nghiệm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the day after tomorrow
- life after birth (the period in which one develops through experiences, contrasted with 天)
- acquired (not innate or congenital)
- a posteriori
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
后
hòu
hậu
天
tiān
thiên
🎙️ Luyện nói
后天
hòu tiān
ngày mốt
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
后hòu
hậu
Đang tải…