学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

干净

gān jìng

Phồn thể: 乾淨

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sạch
  2. gọn gàng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • clean
  • neat

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 干

    gān

    can

  • 净

    jìng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

干净

gān jìng

sạch

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

干gān

can

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 房间很干净。

    fáng jiān hěn gān jìng

    Căn phòng rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENThe room is very clean.

    HSK 1
  • 桌子下面和底下都很干净。

    zhuō zi xià miàn hé dǐ xia dōu hěn gān jìng

    Bên dưới cái bàn rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENUnder the table it is clean.

    HSK 3
  • 这个宾馆的房间很干净。

    zhè ge bīn guǎn de fáng jiān hěn gān jìng

    Phòng của khách sạn này rất sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENThis hotel's rooms are clean.

    HSK 5

Có trong bài