学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

风

fēng

Phồn thể: 風

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
phong
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió
  2. tin tức
  3. phong cách
  4. tập quán
  5. tác phong

Lượng từ: 阵丝

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • wind
  • news
  • style
  • custom
  • manner

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 风

    fēng

    phong

🎙️ Luyện nói

风

fēng

gió

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

风fēng

phong

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 外边风很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Bên ngoài gió rất to.Bản dịch nháp

    ENThe wind is strong outside.

    HSK 1
  • 风吹得很大。

    fēng chuī de hěn dà

    Gió thổi rất mạnh.Bản dịch nháp

    ENThe wind is blowing hard.

    HSK 2
  • 大风刮了一夜。

    dà fēng guā le yī yè

    Gió to thổi suốt một đêm.Bản dịch nháp

    ENThe wind blew all night.

    HSK 6

Có trong bài