学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

新年

xīn nián

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
tân nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Năm mới
  2. Lượng từ: 個|个[ge4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • New Year

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 新

    xīn

    tân

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

新年

xīn nián

Năm mới

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

新xīn

tân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 明年是新年。

    míng nián shì xīn nián

    Sang năm là năm mới.Bản dịch nháp

    ENNext year is the new year.

    HSK 1
  • 大家迎接新年的到来。

    dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEveryone welcomes the new year.

    HSK 3

Có trong bài