学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

生气

shēng qì

Phồn thể: 生氣

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
sinh khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổi giận; tức giận
  2. sinh khí; sức sống

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get angry
  • to take offense
  • angry
  • vitality
  • liveliness

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 气

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

生气

shēng qì

nổi giận; tức giận

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我很高兴,他很生气。

    wǒ hěn gāo xìng tā hěn shēng qì

    Tôi rất vui, anh ấy rất tức giận.Bản dịch nháp

    ENI am happy, he is angry.

    HSK 1
  • 求你别生气了。

    qiú nǐ bié shēng qì le

    Xin bạn đừng giận nữa mà.Bản dịch nháp

    ENPlease stop being angry.

    HSK 2
  • 他批评了我,但我不生气。

    tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe criticized me, but I'm not angry.

    HSK 3

Có trong bài