HSK3 · Bài 11
Học tập, công việc và xã hội
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/24
班级
bān jí
Phồn thể: 班級
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ban cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lớp học (nhóm học sinh)
- khối lớp (trong trường)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- class (group of students)
- grade (in school)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
班
bān
ban
级
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
班级
bān jí
lớp học (nhóm học sinh)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
班bān
ban
Đang tải…