HSK3 · Bài 12
Học tập và công việc — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/31
词典
cí diǎn
Phồn thể: 詞典
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- từ điển
- cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]
Lượng từ: 部本
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dictionary
- also written 辞典
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
词
cí
chưa có Hán Việt
典
diǎn
điển
🎙️ Luyện nói
词典
cí diǎn
từ điển
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
词cí
chưa có Hán Việt
Đang tải…