学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

足球

zú qiú

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
túc cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóng đá
  2. một quả bóng đá
  3. môn bóng đá
  4. bóng đá

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • soccer ball
  • a football
  • soccer
  • football

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 足

    jù

    túc

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

足球

zú qiú

quả bóng đá

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

足jù

túc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 今晚有一场足球比赛。

    jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài

    Tối nay có một trận bóng đá.Bản dịch nháp

    ENThere is a football match tonight.

    HSK 3
  • 他看足球联赛。

    tā kàn zú qiú lián sài

    Anh ấy xem giải bóng đá.Bản dịch nháp

    ENHe watches the football league.

    HSK 6

Có trong bài