学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 15

Cảm xúc, sức khỏe và sự việc

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

感冒

gǎn mào

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
cảm mạo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị cảm lạnh
  2. bệnh cảm lạnh
  3. (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định)
  4. (Đài Loan) ghét
  5. không chịu nổi

Lượng từ: 场次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to catch cold
  • (common) cold
  • (coll.) to be interested in (often used in the negative)
  • (Tw) to detest
  • can't stand

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 感

    gǎn

    cảm

  • 冒

    mào

    mạo

🎙️ Luyện nói

感冒

gǎn mào

bị cảm lạnh

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

感gǎn

cảm

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 多洗手,防止感冒。

    duō xǐ shǒu fáng zhǐ gǎn mào

    Rửa tay thường xuyên để phòng cảm cúm.Bản dịch nháp

    ENWash hands often to prevent colds.

    HSK 3
  • 我感冒了,头很痛。

    wǒ gǎn mào le tóu hěn tòng

    Tôi bị cảm rồi, đau đầu lắm.Bản dịch nháp

    ENI caught a cold and my head hurts.

    HSK 3

Có trong bài