HSK3 · Bài 16
Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/32
出院
chū yuàn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- xuất viện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xuất viện
- được xuất viện
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to leave hospital
- to be discharged from hospital
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
院
yuàn
viện
🎙️ Luyện nói
出院
chū yuàn
xuất viện
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
出chū
xuất
Đang tải…