学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 18

Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/36 từ đã học

信

xìn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tín
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư
  2. tín
  3. tin tưởng
  4. tin
  5. tín ngưỡng
  6. thành thật
  7. tự tin
  8. tin cậy
  9. tùy ý
  10. ngẫu nhiên

Lượng từ: 封

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • letter
  • mail
  • to trust
  • to believe
  • to profess faith in
  • truthful
  • confidence
  • trust
  • at will
  • at random

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 信

    xìn

    tín

🎙️ Luyện nói

信

xìn

thư

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

信xìn

tín

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我收到了一封信。

    wǒ shōu dào liǎo yī fēng xìn

    Tôi đã nhận được một lá thư.Bản dịch nháp

    ENI received a letter.

    HSK 2
  • 以前人们用信通信。

    yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPeople used to communicate by letter.

    HSK 3

Có trong bài