Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 20/20
在家
zài jiā
HSK 1
- Hán Việt
- tại gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ở nhà
- (tại nơi làm việc) có mặt (trái với đi vắng vì công việc chính thức 出差[chu1chai1])
- (Phật giáo, v.v.) vẫn là cư sĩ (trái với xuất gia thành tu sĩ 出家[chu1jia1])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be at home
- (at a workplace) to be in (as opposed to being away on official business 差)
- (Buddhism etc) to remain a layman (as opposed to becoming a monk or a nun 家)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
在
zài
tại
家
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
在家
zài jiā
ở nhà
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
在zài
tại
Đang tải…