Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 6/13
钱包
qián bāo
Phồn thể: 錢包
HSK 1
- Hán Việt
- tiền bao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ví
- bóp tiền
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- purse
- wallet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
钱
qián
tiền
包
bāo
bao
🎙️ Luyện nói
钱包
qián bāo
ví
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
钱qián
tiền
Đang tải…