Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/13
包
bāo
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- bao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- che phủ
- gói
- cầm
- nắm bao gồm
- phụ trách
- hợp đồng (làm hoặc cho)
- bọc
- đựng
- túi
- ôm hoặc ôm chặt
- bó
- họ [Bao1]
Lượng từ: 个只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cover
- to wrap
- to hold
- to include
- to take charge of
- to contract (to or for)
- package
- wrapper
- container
- bag
- to hold or embrace
- bundle
- packet
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
包
bāo
bao
🎙️ Luyện nói
包
bāo
che phủ
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
包bāo
bao
Đang tải…