学Học tiếng Trung

Bài 10

Mua sắm

Chưa bắt đầu0/13 từ đã học

包

bāo

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
bao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. che phủ
  2. gói
  3. cầm
  4. nắm bao gồm
  5. phụ trách
  6. hợp đồng (làm hoặc cho)
  7. bọc
  8. đựng
  9. túi
  10. ôm hoặc ôm chặt
  11. bó
  12. họ [Bao1]

Lượng từ: 个只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to cover
  • to wrap
  • to hold
  • to include
  • to take charge of
  • to contract (to or for)
  • package
  • wrapper
  • container
  • bag
  • to hold or embrace
  • bundle
  • packet

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 包

    bāo

    bao

🎙️ Luyện nói

包

bāo

che phủ

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

包bāo

bao

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我的钱包在包里。

    wǒ de qián bāo zài bāo lǐ

    Ví tiền của tôi ở trong túi.Bản dịch nháp

    ENMy wallet is in the bag.

    HSK 1
  • 这个包很轻。

    zhè ge bāo hěn qīng

    Chiếc túi này rất nhẹ.Bản dịch nháp

    ENThis bag is light.

    HSK 2
  • 他从包里拿出一份报纸。

    tā cóng bāo lǐ ná chū yī fèn bào zhǐ

    Anh ấy lấy từ trong túi ra một tờ báo.Bản dịch nháp

    ENHe took a newspaper out of the bag.

    HSK 2

Có trong bài