Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/59
爱好
ài hào
Phồn thể: 愛好
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
- sở thích
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to like; to be fond of; to take pleasure in; to be keen on
- interest; hobby
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
爱
ài
chưa có Hán Việt
好
hǎo
háo
🎙️ Luyện nói
爱好
ài hào
thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
爱ài
chưa có Hán Việt
Đang tải…