Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 55/59
白
bái
HSK 1
- Hán Việt
- bạch
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trắng
- tuyết
- tinh khiết
- sáng
- trống
- rỗng
- đơn giản
- rõ ràng
- làm rõ
- uổng
- phí phạm
- miễn phí
- phản động
- chống cộng
- tang lễ
- nhìn chằm chằm
- viết sai chữ
- phát biểu
- giải thích
- bạch thoại
- lời thoại trong kinh kịch
- họ [Bai2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- white
- snowy
- pure
- bright
- empty
- blank
- plain
- clear
- to make clear
- in vain
- gratuitous
- free of charge
- reactionary
- anti-communist
- funeral
- to stare coldly
- to write wrong character
- to state
- to explain
- vernacular
- spoken lines in opera
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
白
bái
bạch
🎙️ Luyện nói
白
bái
trắng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
白bái
bạch
Đang tải…