学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

白

bái

HSK 1
Hán Việt
bạch
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trắng
  2. tuyết
  3. tinh khiết
  4. sáng
  5. trống
  6. rỗng
  7. đơn giản
  8. rõ ràng
  9. làm rõ
  10. uổng
  11. phí phạm
  12. miễn phí
  13. phản động
  14. chống cộng
  15. tang lễ
  16. nhìn chằm chằm
  17. viết sai chữ
  18. phát biểu
  19. giải thích
  20. bạch thoại
  21. lời thoại trong kinh kịch
  22. họ [Bai2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • white
  • snowy
  • pure
  • bright
  • empty
  • blank
  • plain
  • clear
  • to make clear
  • in vain
  • gratuitous
  • free of charge
  • reactionary
  • anti-communist
  • funeral
  • to stare coldly
  • to write wrong character
  • to state
  • to explain
  • vernacular
  • spoken lines in opera

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 白

    bái

    bạch

🎙️ Luyện nói

白

bái

trắng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

白bái

bạch

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个杯子是白的。

    zhè ge bēi zi shì bái de

    Cái cốc này màu trắng.Bản dịch nháp

    ENThis cup is white.

    HSK 1

Có trong bài