学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

坏

huài

Phồn thể: 壞

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
hoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xấu
  2. bị hỏng
  3. hư
  4. hỏng
  5. (hậu tố) cực kỳ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bad
  • spoiled
  • broken
  • to break down
  • (suffix) to the utmost

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 坏

    huài

    hoại

🎙️ Luyện nói

坏

huài

xấu

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

坏huài

hoại

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 我的电脑坏了。

    wǒ de diàn nǎo huài le

    Máy tính của tôi hỏng rồi.Bản dịch nháp

    ENMy computer is broken.

    HSK 1
  • 家里的网坏了。

    jiā lǐ de wǎng huài le

    Mạng ở nhà bị hỏng rồi.Bản dịch nháp

    ENThe internet at home is down.

    HSK 2
  • 洗衣机坏了,衣服只能用手洗。

    xǐ yī jī huài le yī fu zhǐ néng yòng shǒu xǐ

    Máy giặt hỏng rồi, quần áo chỉ có thể giặt tay.Bản dịch nháp

    ENThe washing machine broke; we must hand-wash.

    HSK 2
  • 我累坏了。

    wǒ lèi huài le。

    Tôi mệt rã rời rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 小心,别压坏了东西。

    xiǎo xīn bié yā huài le dōng xi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCareful—don't crush anything.

    HSK 3

Có trong bài