学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

家里

jiā lǐ

Phồn thể: 家裡

HSK 1
Hán Việt
gia lịa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • home

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

家里

jiā lǐ

nhà

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 老人在家里唱歌。

    lǎo rén zài jiā lǐ chàng gē

    Người già hát ở trong nhà.Bản dịch nháp

    ENThe old man sings at home.

    HSK 1
  • 家里来客人了。

    jiā lǐ lái kè rén le

    Nhà có khách đến.Bản dịch nháp

    ENWe have guests at home.

    HSK 2
  • 家里的网坏了。

    jiā lǐ de wǎng huài le

    Mạng ở nhà bị hỏng rồi.Bản dịch nháp

    ENThe internet at home is down.

    HSK 2
  • 他留在家里看孩子。

    tā liú zài jiā lǐ kàn hái zi

    Anh ấy ở nhà trông con.Bản dịch nháp

    ENHe stayed home to watch the kids.

    HSK 2
  • 他从家里带来了很多吃的。

    tā cóng jiā lǐ dài lái le hěn duō chī de

    Anh ấy mang từ nhà đến rất nhiều đồ ăn.Bản dịch nháp

    ENHe brought a lot of food from home.

    HSK 2

Có trong bài