Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/59
老人
lǎo rén
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lão nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ông già hoặc bà già
- người cao tuổi
- bố mẹ hoặc ông bà lớn tuổi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old man or woman
- the elderly
- one's aged parents or grandparents
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
老
lǎo
lão
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
老人
lǎo rén
ông già hoặc bà già
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
老lǎo
lão
Đang tải…