Bài 14
Đồ vật
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 23/59
觉得
jué de
Phồn thể: 覺得
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- giác đắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
- cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to think that ...; to feel that ...
- to feel (uncomfortable etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
觉
jiào
giác
得
dé
đắc
🎙️ Luyện nói
觉得
jué de
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
觉jiào
giác
Đang tải…