学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/59 từ đã học

觉得

jué de

Phồn thể: 覺得

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
giác đắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
  2. cảm thấy (không thoải mái, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to think that ...; to feel that ...
  • to feel (uncomfortable etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 觉

    jiào

    giác

  • 得

    dé

    đắc

🎙️ Luyện nói

觉得

jué de

nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

觉jiào

giác

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我觉得这本书很好。

    wǒ jué de zhè běn shū hěn hǎo

    Tôi thấy quyển sách này rất hay.Bản dịch nháp

    ENI think this book is good.

    HSK 1
  • 你觉得这个电影怎样?

    nǐ jué de zhè ge diàn yǐng zěn yàng

    Bạn thấy bộ phim này thế nào?Bản dịch nháp

    ENWhat do you think of this movie?

    HSK 2
  • 他尝了一口,觉得味道不错。

    tā cháng le yī kǒu jué de wèi dao bù cuò

    Anh ấy nếm thử một miếng, thấy vị khá ngon.Bản dịch nháp

    ENHe took a bite and liked it.

    HSK 5

Có trong bài