HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 21/30
卡
kǎ
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dừng
- chặn
- (tin học) (khẩu ngữ) chậm
- (từ mượn) thẻ
- xe tải (từ "car")
- calo (viết tắt của 卡路里[ka3 lu4 li3])
- băng cassette
Lượng từ: 张片
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to stop
- to block
- (computing) (coll.) slow
- (loanword) card
- truck (from "car")
- calorie (abbr. for 里)
- cassette
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
卡
kǎ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
卡
kǎ
dừng
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
卡kǎ
chưa có Hán Việt
Đang tải…