学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

词语

cí yǔ

Phồn thể: 詞語

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
  2. thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật)
  3. biểu đạt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • word (general term including monosyllables through to short phrases)
  • term (e.g. technical term)
  • expression

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 词

    cí

    chưa có Hán Việt

  • 语

    yǔ

    ngữ

🎙️ Luyện nói

词语

cí yǔ

từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

词cí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这些都是常用的词语。

    zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ

    Đây đều là những từ ngữ thường dùng.Bản dịch nháp

    ENThese are all commonly used words.

    HSK 2
  • 不懂的词语可以查词典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ nào không hiểu thì có thể tra từ điển.Bản dịch nháp

    ENYou can look up unknown words in a dictionary.

    HSK 2

Có trong bài