学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

分数

fēn shù

Phồn thể: 分數

HSK 2
Hán Việt
phân số
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm (thi)
  2. điểm số
  3. thành tích
  4. phân số

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (exam) grade
  • mark
  • score
  • fraction

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 分

    fēn

    phân

  • 数

    shǔ

    số

🎙️ Luyện nói

分数

fēn shù

điểm (thi)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

分fēn

phân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他取得了很好的分数。

    tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù

    Anh ấy đã đạt được điểm số rất tốt.Bản dịch nháp

    ENHe got a very good score.

    HSK 2

Có trong bài