学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

取得

qǔ dé

HSK 2
Hán Việt
thủ đắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giành được; lấy được; đạt được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to acquire; to get; to obtain

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 取

    qǔ

    thủ

  • 得

    dé

    đắc

🎙️ Luyện nói

取得

qǔ dé

giành được; lấy được; đạt được

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

取qǔ

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他取得了很好的分数。

    tā qǔ dé le hěn hǎo de fēn shù

    Anh ấy đã đạt được điểm số rất tốt.Bản dịch nháp

    ENHe got a very good score.

    HSK 2
  • 他取得了很大的成就。

    tā qǔ dé le hěn dà de chéng jiù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe achieved great success.

    HSK 3

Có trong bài