HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/39
取得
qǔ dé
HSK 2
- Hán Việt
- thủ đắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giành được; lấy được; đạt được
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to acquire; to get; to obtain
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
取
qǔ
thủ
得
dé
đắc
🎙️ Luyện nói
取得
qǔ dé
giành được; lấy được; đạt được
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
取qǔ
thủ
Đang tải…