HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/39
报名
bào míng
Phồn thể: 報名
HSK 2
- Hán Việt
- báo danh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đăng ký
- ghi tên
- nộp đơn
- đăng ký nhập học
- ghi danh
- tuyển
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to sign up
- to enter one's name
- to apply
- to register
- to enroll
- to enlist
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
报
bào
báo
名
míng
danh
🎙️ Luyện nói
报名
bào míng
đăng ký
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
报bào
báo
Đang tải…