学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

做到

zuò dào

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn thành
  2. đạt được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to accomplish
  • to achieve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 做

    zuò

    chưa có Hán Việt

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

做到

zuò dào

hoàn thành

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

做zuò

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我相信你能够做到。

    wǒ xiāng xìn nǐ néng gòu zuò dào

    Tôi tin là bạn có thể làm được.Bản dịch nháp

    ENI believe you can do it.

    HSK 2
  • 他答应的事情一定会做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Việc anh ấy đã hứa thì nhất định sẽ làm được.Bản dịch nháp

    ENHe always does what he promises.

    HSK 2

Có trong bài