HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/26
星星
xīng xing
HSK 2
- Hán Việt
- tinh tinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (coll.) a star; the stars in the sky
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
星
xīng
tinh
星
xīng
tinh
🎙️ Luyện nói
星星
xīng xing
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
星xīng
tinh
Đang tải…