学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

例如

lì rú

HSK 2
Hán Việt
lề như
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ví dụ; chẳng hạn; như là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • for example; for instance; such as

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 例

    lì

    lề

  • 如

    rú

    như

🎙️ Luyện nói

例如

lì rú

ví dụ; chẳng hạn; như là

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

例lì

lề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 有的动物爱睡觉,例如猫。

    yǒu de dòng wù ài shuì jiào lì rú māo

    Có những con vật rất thích ngủ, ví dụ như mèo.Bản dịch nháp

    ENSome animals love sleeping, e.g., cats.

    HSK 2

Có trong bài