HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 39/43
例如
lì rú
HSK 2
- Hán Việt
- lề như
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ví dụ; chẳng hạn; như là
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- for example; for instance; such as
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
例
lì
lề
如
rú
như
🎙️ Luyện nói
例如
lì rú
ví dụ; chẳng hạn; như là
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
例lì
lề
Đang tải…