学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 23

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/9 từ đã học

不够

bù gòu

Phồn thể: 不夠

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không đủ
  2. không đủ mức
  3. không thoả đáng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not enough
  • insufficient
  • inadequate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 够

    gòu

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

不够

bù gòu

không đủ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们教室的座位不够了。

    wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le

    Lớp học của chúng tôi không đủ chỗ ngồi nữa.Bản dịch nháp

    ENThere aren't enough seats in our classroom.

    HSK 2
  • 主要的问题是时间不够。

    zhǔ yào de wèn tí shì shí jiān bù gòu

    Vấn đề chính là không đủ thời gian.Bản dịch nháp

    ENThe main problem is lack of time.

    HSK 2

Có trong bài