学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

楼梯

lóu tī

Phồn thể: 樓梯

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu thang
  2. bộ cầu thang

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • stair
  • staircase

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 楼

    lóu

    lầu

  • 梯

    tī

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

楼梯

lóu tī

cầu thang

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

楼lóu

lầu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大楼里有电梯,也有楼梯。

    dà lóu lǐ yǒu diàn tī yě yǒu lóu tī

    Trong tòa nhà có thang máy, cũng có cầu thang bộ.Bản dịch nháp

    ENThe building has elevators and stairs.

    HSK 4
  • 上下楼要走楼梯。

    shàng xià lóu yào zǒu lóu tī

    Lên xuống tầng phải đi cầu thang bộ.Bản dịch nháp

    ENUse the stairs up and down.

    HSK 5

Có trong bài