学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 13

Thể thao, giải trí và du lịch

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

牛

niú

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
ngưu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con bò
  2. newton (viết tắt của 牛頓|牛顿[niu2 dun4])
  3. (lóng) đỉnh, chất
  4. họ [Niu2]

Lượng từ: 条头

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ox
  • cow
  • bull
  • newton (abbr. for 牛顿)
  • (slang) awesome

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 牛

    niú

    ngưu

🎙️ Luyện nói

牛

niú

con bò

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

牛niú

ngưu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 农民养了马、牛、羊和猪。

    nóng mín yǎng le mǎ niú yáng hé zhū

    Người nông dân nuôi ngựa, bò, cừu và lợn.Bản dịch nháp

    ENThe farmer raises horses, cattle, sheep and pigs.

    HSK 3
  • 草原上有牛和羊。

    cǎo yuán shàng yǒu niú hé yáng

    Trên thảo nguyên có bò và cừu.Bản dịch nháp

    ENThere are cattle and sheep on the grassland.

    HSK 5

Có trong bài