HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/39
说明
shuō míng
Phồn thể: 說明
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giải thích
- minh họa
- chỉ ra
- cho thấy
- chứng minh
- hướng dẫn
- chú thích
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to explain
- to illustrate
- to indicate
- to show
- to prove
- explanation
- directions
- caption
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
说
shuì
chưa có Hán Việt
明
míng
minh
🎙️ Luyện nói
说明
shuō míng
giải thích
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
说shuì
chưa có Hán Việt
Đang tải…