学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 9

Trường học và công việc (2/2)

Chưa bắt đầu0/38 từ đã học

市

shì

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chợ
  2. thành phố

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • market
  • city

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 市

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

市

shì

chợ

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

市shì

thị

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他是这个市的市长。

    tā shì zhè ge shì de shì zhǎng

    Ông ấy là thị trưởng của thành phố này.Bản dịch nháp

    ENHe is the mayor of this city.

    HSK 2
  • 市中心有一个大广场。

    shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng

    Ở trung tâm thành phố có một quảng trường lớn.Bản dịch nháp

    ENThere is a big square in the city center.

    HSK 2

Có trong bài