HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/24
空气
kōng qì
Phồn thể: 空氣
HSK 2
- Hán Việt
- không khí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- không khí
- bầu không khí
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- air
- atmosphere
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
空
kōng
không
气
qì
khí
🎙️ Luyện nói
空气
kōng qì
không khí
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
空kōng
không
Đang tải…