学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 6

Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

名单

míng dān

Phồn thể: 名單

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
danh đơn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh sách tên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • list of names

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 名

    míng

    danh

  • 单

    dān

    đơn

🎙️ Luyện nói

名单

míng dān

danh sách tên

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

名míng

danh

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请在名单上加一个名字。

    qǐng zài míng dān shàng jiā yī ge míng zi

    Hãy thêm một cái tên vào danh sách.Bản dịch nháp

    ENPlease add a name to the list.

    HSK 2
  • 请帮我打印这份名单。

    qǐng bāng wǒ dǎ yìn zhè fèn míng dān

    Làm ơn in giúp tôi danh sách này.Bản dịch nháp

    ENPlease print this list for me.

    HSK 2

Có trong bài