HSK3 · Bài 16
Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/32
短
duǎn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đoản
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngắn
- gọn
- thiếu
- điểm yếu
- lỗi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- short
- brief
- to lack
- weak point
- fault
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
短
duǎn
đoản
🎙️ Luyện nói
短
duǎn
ngắn
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
短duǎn
đoản
Đang tải…