HSK3 · Bài 16
Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 13/32
机会
jī huì
Phồn thể: 機會
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cơ hội
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cơ hội
- thời cơ
- dịp
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- opportunity
- chance
- occasion
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
机
jī
cơ
会
huì
hội
🎙️ Luyện nói
机会
jī huì
cơ hội
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
机jī
cơ
Đang tải…