HSK3 · Bài 16
Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/32
急
jí
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khẩn cấp
- cấp bách
- nhanh
- vội
- vẻ lo lắng
- làm cho (ai đó) lo lắng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- urgent
- pressing
- rapid
- hurried
- worried
- to make (sb) anxious
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
急
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
急
jí
khẩn cấp
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
急jí
cấp
Đang tải…