HSK3 · Bài 16
Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 15/32
健康
jiàn kāng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- kiện khang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sức khỏe
- khỏe mạnh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- health
- healthy
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
健
jiàn
kiện
康
kāng
khang
🎙️ Luyện nói
健康
jiàn kāng
sức khỏe
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
健jiàn
kiện
Đang tải…