HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/39
黑板
hēi bǎn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hắc ván
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bảng đen
Lượng từ: 块个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- blackboard
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
黑
hēi
hắc
板
bǎn
ván
🎙️ Luyện nói
黑板
hēi bǎn
bảng đen
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
黑hēi
hắc
Đang tải…