学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

晚会

wǎn huì

Phồn thể: 晚會

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
vãn hội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi dạ tiệc

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • evening party

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 晚

    wǎn

    vãn

  • 会

    huì

    hội

🎙️ Luyện nói

晚会

wǎn huì

buổi dạ tiệc

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

晚wǎn

vãn

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 校长在晚会上讲话。

    xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà

    Thầy hiệu trưởng phát biểu tại buổi liên hoan.Bản dịch nháp

    ENThe principal gave a speech at the party.

    HSK 2
  • 学校举行了一个晚会。

    xué xiào jǔ xíng le yī ge wǎn huì

    Nhà trường đã tổ chức một buổi liên hoan.Bản dịch nháp

    ENThe school held a party.

    HSK 2
  • 她在晚会上演唱。

    tā zài wǎn huì shàng yǎn chàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENShe sang at the party.

    HSK 3

Có trong bài