HSK2 · Bài 8
Trường học và công việc (1/2)
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/39
通知
tōng zhī
HSK 2
- Hán Việt
- thông tri
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thông báo
- thông tin
- thông tri
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to notify
- to inform
- notice
- notification
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
通
tōng
thông
知
zhī
tri
🎙️ Luyện nói
通知
tōng zhī
thông báo
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
通tōng
thông
Đang tải…