学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 8

Trường học và công việc (1/2)

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

通知

tōng zhī

HSK 2
Hán Việt
thông tri
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông báo
  2. thông tin
  3. thông tri

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to notify
  • to inform
  • notice
  • notification

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 通

    tōng

    thông

  • 知

    zhī

    tri

🎙️ Luyện nói

通知

tōng zhī

thông báo

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

通tōng

thông

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 班长通知大家明天开会。

    bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì

    Lớp trưởng thông báo cho mọi người ngày mai họp.Bản dịch nháp

    ENThe monitor informed everyone of tomorrow's meeting.

    HSK 2
  • 我刚刚看到这个通知。

    wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.Bản dịch nháp

    ENI just saw this notice.

    HSK 2
  • 我接到了公司的通知。

    wǒ jiē dào liǎo gōng sī de tōng zhī

    Tôi đã nhận được thông báo của công ty.Bản dịch nháp

    ENI received the company's notice.

    HSK 2

Có trong bài