HSK2 · Bài 14
Thời tiết và trạng thái
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/24
场
cháng
Phồn thể: 場
HSK 2
- Hán Việt
- trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sân phơi
- lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn
- biến thể của 場|场[chang2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- threshing floor
- classifier for events and happenings: spell, episode, bout
- variant of 场
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
场
cháng
sân phơi
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
场cháng
trường
Đang tải…