学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 14

Thời tiết và trạng thái

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

场

cháng

Phồn thể: 場

HSK 2
Hán Việt
trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sân phơi
  2. lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn
  3. biến thể của 場|场[chang2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • threshing floor
  • classifier for events and happenings: spell, episode, bout
  • variant of 场

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 场

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

场

cháng

sân phơi

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

场cháng

trường

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 下午有一场大雨。

    xià wǔ yǒu yī cháng dà yǔ

    Buổi chiều có một trận mưa lớn.Bản dịch nháp

    ENThere will be a heavy rain this afternoon.

    HSK 2
  • 今晚有一场足球比赛。

    jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài

    Tối nay có một trận bóng đá.Bản dịch nháp

    ENThere is a football match tonight.

    HSK 3
  • 学校举办了一场演出。

    xué xiào jǔ bàn le yī cháng yǎn chū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe school held a performance.

    HSK 3

Có trong bài