学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

常见

cháng jiàn

Phồn thể: 常見

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thường kiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường thấy
  2. phổ biến
  3. thấy thường xuyên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • commonly seen
  • common
  • to see sth frequently

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 常

    cháng

    thường

  • 见

    jiàn

    kiến

🎙️ Luyện nói

常见

cháng jiàn

thường thấy

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

常cháng

thường

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是一个常见的问题。

    zhè shì yī ge cháng jiàn de wèn tí

    Đây là một vấn đề thường gặp.Bản dịch nháp

    ENThis is a common problem.

    HSK 2
  • 白菜是常见的菜。

    bái cài shì cháng jiàn de cài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChinese cabbage is a common vegetable.

    HSK 3

Có trong bài