HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 25/43
常见
cháng jiàn
Phồn thể: 常見
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thường kiến
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thường thấy
- phổ biến
- thấy thường xuyên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- commonly seen
- common
- to see sth frequently
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
常
cháng
thường
见
jiàn
kiến
🎙️ Luyện nói
常见
cháng jiàn
thường thấy
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
常cháng
thường
Đang tải…