学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

完全

wán quán

HSK 2
Hán Việt
hoàn toàn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn chỉnh; toàn bộ
  2. hoàn toàn; toàn diện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • complete; whole
  • totally; entirely

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 完

    wán

    hoàn

  • 全

    quán

    toàn

🎙️ Luyện nói

完全

wán quán

hoàn chỉnh; toàn bộ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

完wán

hoàn

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我们的看法完全相同。

    wǒ men de kàn fǎ wán quán xiāng tóng

    Quan điểm của chúng tôi hoàn toàn giống nhau.Bản dịch nháp

    ENOur views are exactly the same.

    HSK 2
  • 我完全信任他。

    wǒ wán quán xìn rèn tā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI trust him completely.

    HSK 3
  • 我完全同意你的观点。

    wǒ wán quán tóng yì nǐ de guān diǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI completely agree with your view.

    HSK 3

Có trong bài