学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

旧

jiù

Phồn thể: 舊

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cũ
  2. đối lập: mới 新
  3. trước
  4. hao mòn (theo thời gian)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old
  • opposite: new 新
  • former
  • worn (with age)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 旧

    jiù

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

旧

jiù

cũ

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

旧jiù

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这件衣服太旧了。

    zhè jiàn yī fu tài jiù le

    Bộ quần áo này cũ quá rồi.Bản dịch nháp

    ENThis garment is too old.

    HSK 3
  • 这里的房屋都很旧。

    zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù

    Nhà cửa ở đây đều rất cũ.Bản dịch nháp

    ENThe houses here are all old.

    HSK 3

Có trong bài