学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

附近

fù jìn

Đề thi HSK3
Hán Việt
phò cận
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần đó; lân cận
  2. (trong) khu vực (của); hàng xóm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nearby; neighboring
  • (in the) vicinity (of); neighborhood

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 附

    fù

    phò

  • 近

    jìn

    cận

🎙️ Luyện nói

附近

fù jìn

gần đó; lân cận

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

附fù

phò

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 邮局就在附近。

    yóu jú jiù zài fù jìn

    Bưu điện ở ngay gần đây.Bản dịch nháp

    ENThe post office is nearby.

    HSK 4
  • 我家附近有一个幼儿园。

    wǒ jiā fù jìn yǒu yī ge yòu ér yuán

    Gần nhà tôi có một trường mẫu giáo.Bản dịch nháp

    ENThere's a kindergarten near my home.

    HSK 4

Có trong bài