学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

病人

bìng rén

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
bệnh nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người bệnh
  2. bệnh nhân
  3. người ốm

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sick person
  • patient
  • invalid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 病

    bìng

    bệnh

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

病人

bìng rén

người bệnh

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

病bìng

bệnh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 病人在医院休息。

    bìng rén zài yī yuàn xiū xi

    Người bệnh nghỉ ngơi ở bệnh viện.Bản dịch nháp

    ENThe patient rests in the hospital.

    HSK 1
  • 病人的家属在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Người nhà bệnh nhân đang chờ ở bên ngoài.Bản dịch nháp

    ENThe patient's family waits outside.

    HSK 3
  • 医生给病人做了检查,情况正常。

    yī shēng gěi bìng rén zuò le jiǎn chá qíng kuàng zhèng cháng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe doctor examined the patient; everything is normal.

    HSK 3

Có trong bài