HSK3 · Bài 10
Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/28
病人
bìng rén
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bệnh nhân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người bệnh
- bệnh nhân
- người ốm
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sick person
- patient
- invalid
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
病
bìng
bệnh
人
rén
nhân
🎙️ Luyện nói
病人
bìng rén
người bệnh
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
病bìng
bệnh
Đang tải…