学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 17

Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

比较

bǐ jiào

Phồn thể: 比較

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh
  2. đối chiếu
  3. tương đối
  4. khá
  5. phân tích so sánh
  6. sự so sánh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to compare
  • to contrast
  • comparatively
  • relatively
  • quite
  • comparison

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 比

    bǐ

    tỉ

  • 较

    jiào

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

比较

bǐ jiào

so sánh

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

比bǐ

tỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这里的气候比较暖和。

    zhè lǐ de qì hòu bǐ jiào nuǎn huo

    Khí hậu ở đây tương đối ấm áp.Bản dịch nháp

    ENThe climate here is relatively warm.

    HSK 3
  • 这两个方法,比较一下。

    zhè liǎng gè fāng fǎ bǐ jiào yī xià

    Hai cách này, hãy so sánh một chút.Bản dịch nháp

    ENCompare these two methods.

    HSK 3

Có trong bài