HSK3 · Bài 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 2/28
被
bèi
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chăn
- đắp (bằng)
- (văn học) chịu (một điều không may)
- dùng để chỉ thể bị động (đặt trước người thực hiện hành động như "bởi" trong câu bị động tiếng Anh, hoặc, nếu không nhắc đến người thực hiện, thì đặt trước động từ)
- (khoảng năm 2009) (mỉa mai hoặc hài hước) dùng để chỉ rằng từ sau đó nên được hiểu là trong dấu ngoặc kép (như trong 被旅遊|被旅游[bei4 lu:3 you2] "đi du lịch", chẳng hạn)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- quilt
- to cover (with)
- (literary) to suffer (a misfortune)
- used to indicate passive voice (placed before the doer of the action like "by" in English passive-voice sentences, or, if the doer is not mentioned, before the verb)
- (since c. 2009) (sarcastic or jocular) used to indicate that the following word should be regarded as being in air quotes (as in 被旅游 to "go on a trip", for example)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
被
bèi
bị
🎙️ Luyện nói
被
bèi
chăn
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
被bèi
bị
Đang tải…